Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 8 Communication Global Success chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 8 Communication Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 8 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success giúp học sinh nắm được cách diễn đạt sự bắt buộc (Expressing obligation) và chia sẻ về những chuyến du lịch đáng nhớ (My travel).

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn và đưa ra gợi ý trả lời cho tất cả các bài tập trong phần Communication, giúp học sinh nắm vững cách diễn đạt sự bắt buộc và tự tin chia sẻ về các chuyến du lịch của mình.

I. Everyday English - Expressing obligation

Phần Everyday English Unit 8 tập trung vào việc hướng dẫn học sinh cách diễn đạt sự bắt buộc hoặc sự cần thiết phải làm điều gì đó trong các tình huống giao tiếp thực tế.

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts

Bài tập này yêu cầu học sinh nghe và đọc các đoạn hội thoại, đặc biệt chú ý đến những phần được làm nổi bật để hiểu cách diễn đạt sự cần thiết phải làm gì.

Hội thoại 1:

Mother: Lan, you must hurry up or we'll miss the train. (Lan, con phải nhanh lên hoặc chúng ta sẽ lỡ tàu.)

Lan: Yes, Mum. I'm coming. (Vâng, mẹ. Con đang đến.)

Hội thoại 2:

Nick: Is it necessary for us to wait in the queue? (Chúng ta có cần thiết phải xếp hàng không?)

Stranger: I'm sorry, it is. (Tôi xin lỗi, có cần thiết.)

Cấu trúc diễn đạt sự bắt buộc/cần thiết:

1. Must (phải)

Cấu trúc: S + must + V (nguyên mẫu)

Cách dùng: Diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, đến từ người nói hoặc quy định nội bộ

Ví dụ:

  • You must finish your homework before playing games. (Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi chơi game.)
  • Students must wear uniforms at school. (Học sinh phải mặc đồng phục ở trường.)

2. It is necessary (cần thiết)

Cấu trúc: It is necessary (for sb) + to V hoặc Is it necessary + (for + O) + to + verb?

Cách dùng: Diễn tả sự cần thiết hoặc Hỏi về sự cần thiết phải làm điều gì đó một cách lịch sự

Ví dụ:

  • It is necessary to book the hotel in advance. (Cần phải đặt khách sạn trước.)
  • It is necessary for students to follow school rules. (Học sinh cần phải tuân thủ nội quy trường.)
  • Is it necessary to book tickets in advance? (Có cần thiết phải đặt vé trước không?)
  • Is it necessary for tourists to bring passports? (Du khách có cần thiết phải mang hộ chiếu không?)

Cách trả lời:

  • Yes, it is. / I'm sorry, it is. (Có, cần thiết.)
  • No, it isn't. / No, it's not necessary. (Không, không cần thiết.)

2. Work in pairs. Express obligation in the following situations

Bài tập này yêu cầu học sinh thực hành theo cặp, luyện tập kỹ năng diễn đạt nghĩa vụ trong các tình huống cụ thể được đưa ra.

Situation 1: You ask your younger brother to make a list of the things he will pack for his holiday so that he does not forget anything. (Bạn yêu cầu em trai làm danh sách những thứ sẽ mang theo trong kỳ nghỉ để không quên bất cứ thứ gì.)

Gợi ý hội thoại:

You: You must make a list of the things you'll pack for your holiday. (Em phải làm danh sách những thứ em sẽ mang theo trong kỳ nghỉ.)

Brother: Why do I need to do that? (Tại sao em cần làm vậy?)

You: So that you don't forget anything important. You must include clothes, toiletries, and your charger. (Để em không quên bất cứ thứ gì quan trọng. Em phải bao gồm quần áo, đồ vệ sinh cá nhân và sạc điện thoại.)

Brother: Okay, I'll do it now. (Được rồi, em sẽ làm ngay bây giờ.)

Hoặc:

You: It's necessary for you to make a packing list before your holiday. (Em cần thiết phải làm danh sách đồ đạc trước kỳ nghỉ.)

Brother: Is it really necessary? (Có thực sự cần thiết không?)

You: Yes, it is. You must not forget your medicines and documents. (Có, cần thiết. Em không được quên thuốc và giấy tờ của em.)

Situation 2: The teacher asks the class to strictly follow the factory regulations while visiting. (Giáo viên yêu cầu cả lớp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà máy khi tham quan.)

Gợi ý hội thoại:

Teacher: Everyone, you must strictly follow the factory regulations during our visit. (Mọi người, các em phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà máy trong chuyến tham quan.)

Students: What regulations must we follow, teacher? (Các em phải tuân thủ những quy định gì, thưa cô?)

Teacher: You must wear safety helmets at all times. You must not touch any machinery without permission. And it's necessary to stay with the group. (Các em phải đội mũ bảo hiểm mọi lúc. Các em không được chạm vào bất kỳ máy móc nào mà không được phép. Và cần thiết phải ở cùng với nhóm.)

Students: We understand, teacher. We'll follow all the rules. (Chúng em hiểu rồi, thưa cô. Chúng em sẽ tuân thủ tất cả các quy định.)

Hoặc:

Teacher: Is it clear that you must follow safety regulations in the factory? (Các em có hiểu rõ là các em phải tuân thủ các quy định an toàn trong nhà máy không?)

Students: Yes, teacher. Is it necessary to bring anything special? (Vâng, thưa cô. Có cần thiết mang theo bất cứ thứ gì đặc biệt không?)

Teacher: Yes, you must bring your student IDs. And you must wear closed shoes, not sandals. (Có, các em phải mang thẻ học sinh. Và các em phải đi giày kín, không được đi dép.)

II. My travel

Phần My travel giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng về du lịch, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và chia sẻ về những chuyến du lịch đáng nhớ của bản thân.

3. Read what people say about their travels. Then complete the table

Bài tập này yêu cầu học sinh đọc hiểu những gì mọi người nói về chuyến du lịch của họ và hoàn thành bảng thông tin.

Nội dung bài đọc:

Nam: Last year, my family travelled to Ninh Thuan for a leisure holiday. We rented a homestay by the sea. We swam in the sea and ate the local seafood.

Nam: Năm ngoái, gia đình tôi đã đi du lịch Ninh Thuận cho một kỳ nghỉ giải trí. Chúng tôi thuê một homestay bên bờ biển. Chúng tôi bơi trong biển và ăn hải sản địa phương.

Agi: Next month, my class is going on a trip to Budapest. A travel agency takes care of everything for us. We'll stay in a three-star hotel. We'll visit some cultural places and take a cruise on the Danube River.

Agi: Tháng tới, lớp tôi sẽ đi du lịch Budapest. Một công ty du lịch lo mọi thứ cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ ở trong một khách sạn ba sao. Chúng tôi sẽ thăm một số địa điểm văn hóa và đi du thuyền trên sông Danube.

Haruto: It was the low season, so my brother and I were able to afford a seven-day holiday in Beijing, China. We stayed in a loft room of a guest house. We spent every day visiting historical places. We wanted to learn about China's history.

Haruto: Đó là mùa thấp điểm, vì vậy anh trai tôi và tôi có thể chi trả cho một kỳ nghỉ bảy ngày ở Bắc Kinh, Trung Quốc. Chúng tôi ở trong một phòng gác mái của nhà khách. Chúng tôi dành mỗi ngày để thăm các địa điểm lịch sử. Chúng tôi muốn tìm hiểu về lịch sử Trung Quốc.

Đáp án:

People

Accommodation

Activities

Nam

homestay by the sea

(Ở nhà dân bên bờ biển)

swam in the sea, ate local seafood

(bơi trong biển, ăn hải sản địa phương)

Agi

three-star hotel

(khách sạn ba sao)

visit cultural places, take a cruise on the Danube River (thăm các địa điểm văn hóa, đi du thuyền trên sông Danube)

Haruto

loft room of a guest house

(phòng gác mái của nhà khách)

visiting historical places

(thăm các địa điểm lịch sử)

Giải thích chi tiết:

Nam:

  • Accommodation: homestay by the sea

Dẫn chứng: "We rented a homestay by the sea."

  • Activities: swam in the sea, ate local seafood

Dẫn chứng: "We swam in the sea and ate the local seafood."

Agi:

  • Accommodation: three-star hotel

Dẫn chứng: "We'll stay in a three-star hotel."

  • Activities: visit cultural places, take a cruise on the Danube River

Dẫn chứng: "We'll visit some cultural places and take a cruise on the Danube River."

Haruto:

  • Accommodation: loft room of a guest house

Dẫn chứng: "We stayed in a loft room of a guest house."

  • Activities: visiting historical places

Dẫn chứng: "We spent every day visiting historical places."

Từ vựng trong bài đọc:

  • leisure holiday /ˈleʒə ˈhɒlədeɪ/ (n): kỳ nghỉ giải trí
  • homestay /ˈhəʊmsteɪ/ (n): nhà dân
  • local seafood /ˈləʊkl ˈsiːfuːd/ (n): hải sản địa phương
  • travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ (n): công ty du lịch
  • take care of /teɪk keər ɒv/: chăm sóc, lo liệu
  • three-star hotel /θriː stɑː həʊˈtel/ (n): khách sạn ba sao
  • cultural places /ˈkʌltʃərəl ˈpleɪsɪz/ (n): địa điểm văn hóa
  • cruise /kruːz/ (n): chuyến du thuyền
  • low season /ləʊ ˈsiːzn/ (n): mùa thấp điểm
  • afford /əˈfɔːd/ (v): có khả năng chi trả
  • loft room /lɒft ruːm/ (n): phòng gác mái
  • guest house /ɡest haʊs/ (n): nhà khách
  • historical places /hɪˈstɒrɪkl ˈpleɪsɪz/ (n): địa điểm lịch sử

4. Work in groups. Share with your partners an unforgettable holiday you've taken. In your talk, you can mention:

Bài tập này yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm và chia sẻ về một kỳ nghỉ đáng nhớ mà mình đã trải qua, sử dụng các gợi ý được cung cấp.

Các gợi ý nội dung:

  • holiday destination (điểm đến kỳ nghỉ)
  • travel transportation (phương tiện di chuyển)
  • accommodation (chỗ ở)
  • activities (các hoạt động)
Tiếng Anh 9 Unit 8 Communication - Bài tập 4
Tiếng Anh 9 Unit 8 Communication - Bài tập 4

Bài mẫu 1: Chuyến du lịch Đà Lạt

Last summer, I had an unforgettable holiday in Da Lat with my family.

We chose Da Lat because we wanted to escape the hot weather in Ho Chi Minh City. Da Lat is famous for its cool climate and beautiful landscapes.

We traveled by car. The journey took about six hours, but it was comfortable and we could enjoy the scenery along the way.

We stayed in a cozy villa near Xuan Huong Lake. The villa had a beautiful garden with many flowers. From our room, we could see the lake and the mountains.

We did many interesting things. In the morning, we visited flower gardens and took lots of photos. We went to the market to buy fresh strawberries and vegetables. In the afternoon, we visited some famous places like Crazy House and Bao Dai Palace. In the evening, we walked around the lake and enjoyed the cool weather. We also tried many local dishes like banh trang nuong and soy milk.

It was a wonderful holiday. I really enjoyed spending time with my family in such a beautiful place. I hope we can go back to Da Lat again next year.

Tạm dịch:

Mùa hè năm ngoái, tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Đà Lạt cùng gia đình.

Chúng tôi chọn Đà Lạt vì muốn tránh thời tiết nóng bức ở Thành phố Hồ Chí Minh. Đà Lạt nổi tiếng với khí hậu mát mẻ và phong cảnh đẹp.

Chúng tôi đi bằng ô tô. Hành trình mất khoảng sáu giờ, nhưng rất thoải mái và chúng tôi có thể ngắm cảnh dọc đường.

Chúng tôi ở trong một villa ấm cúng gần hồ Xuân Hương. Villa có khu vườn đẹp với nhiều hoa. Từ phòng, chúng tôi có thể nhìn thấy hồ và núi.

Chúng tôi đã làm nhiều điều thú vị. Buổi sáng, chúng tôi thăm các vườn hoa và chụp nhiều ảnh. Chúng tôi đi chợ mua dâu tây và rau củ tươi. Buổi chiều, chúng tôi thăm một số địa điểm nổi tiếng như Crazy House và Dinh Bảo Đại. Buổi tối, chúng tôi đi dạo quanh hồ và tận hưởng thời tiết mát mẻ. Chúng tôi cũng thử nhiều món ăn địa phương như bánh tráng nướng và sữa đậu nành.

Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời. Tôi thực sự thích dành thời gian với gia đình ở một nơi đẹp như vậy. Tôi hy vọng chúng tôi có thể quay lại Đà Lạt vào năm tới.

Bài mẫu 2: Chuyến du lịch Hạ Long

I'd like to share with you about my unforgettable trip to Ha Long Bay last year.

Ha Long Bay is one of the most beautiful destinations in Vietnam. It's a UNESCO World Heritage Site with thousands of limestone islands and emerald waters.

We took a train from Hanoi to Hai Phong, then traveled by bus to Ha Long. The journey was quite long but comfortable. We enjoyed watching the countryside views from the train window.

We stayed on a cruise ship for two days and one night. Our cabin was clean and had a nice view of the bay. It was a unique experience to sleep on the water.

During our cruise, we visited amazing caves like Sung Sot Cave and Thien Cung Cave. We went kayaking around the limestone islands and swam in the clear blue water. We also tried squid fishing at night - it was so much fun! The crew taught us how to make spring rolls, which was a great cultural experience. Every meal on the cruise featured fresh seafood, and everything was delicious.

The best moment was watching the sunrise over the bay from the deck of our ship. The scenery was breathtaking. This trip taught me to appreciate Vietnam's natural beauty more. I definitely want to visit Ha Long Bay again in the future.

Tạm dịch:

Tôi muốn chia sẻ với các bạn về chuyến đi đáng nhớ đến Vịnh Hạ Long năm ngoái.

Điểm đến kỳ nghỉ: Vịnh Hạ Long là một trong những điểm đến đẹp nhất ở Việt Nam. Đây là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận với hàng ngàn hòn đảo đá vôi và nước biển màu ngọc lục bảo.

Chúng tôi đi tàu hỏa từ Hà Nội đến Hải Phòng, sau đó đi xe buýt đến Hạ Long. Hành trình khá dài nhưng thoải mái. Chúng tôi thích ngắm cảnh nông thôn từ cửa sổ tàu.

Chúng tôi ở trên du thuyền hai ngày một đêm. Cabin của chúng tôi sạch sẽ và có tầm nhìn đẹp ra vịnh. Đó là trải nghiệm độc đáo khi ngủ trên mặt nước.

Trong chuyến du thuyền, chúng tôi đã thăm những hang động tuyệt vời như hang Sửng Sốt và hang Thiên Cung. Chúng tôi chèo kayak quanh các hòn đảo đá vôi và bơi trong nước biển trong xanh. Chúng tôi cũng thử câu mực vào ban đêm - thật vui! Thủy thủ đoàn dạy chúng tôi cách làm nem cuốn, đó là trải nghiệm văn hóa tuyệt vời. Mỗi bữa ăn trên du thuyền đều có hải sản tươi ngon, và mọi thứ đều rất ngon.

Khoảnh khắc tuyệt nhất là xem mặt trời mọc trên vịnh từ boong tàu. Cảnh quan thật ngoạn mục. Chuyến đi này dạy tôi trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên của Việt Nam hơn. Tôi chắc chắn muốn đến thăm Vịnh Hạ Long một lần nữa trong tương lai.

Phần Communication Unit 8 lớp 9 đã trang bị cho học sinh những kỹ năng giao tiếp quan trọng về cách diễn đạt sự bắt buộc hoặc cần thiết một cách lịch sự và tự nhiên, đồng thời giúp các bạn biết cách chia sẻ về những trải nghiệm du lịch đáng nhớ của bản thân.

Hy vọng phần đáp án và gợi ý trả lời trong bài viết này sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng thành thạo trong học tập cũng như giao tiếp thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ